Hiểu và vận dụng các học thuyết Điều dưỡng giúp Điều dưỡng viên nâng cao tư duy nghề nghiệp và chất lượng chăm sóc người bệnh. Năm học thuyết tiêu biểu là nền tảng quan trọng, hỗ trợ sinh viên và người hành nghề tiếp cận chăm sóc toàn diện, khoa học và nhân văn trong thực hành lâm sàng.

Học thuyết Điều dưỡng được áp dụng trong thực hành Điều dưỡng
1. Học thuyết Điều dưỡng là gì?
Học thuyết Điều dưỡng là hệ thống các quan niệm, nguyên lý và khái niệm được xây dựng nhằm giải thích các hiện tượng liên quan đến chăm sóc sức khỏe và định hướng hoạt động của Điều dưỡng viên. Những học thuyết này là kết quả của quá trình nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực Điều dưỡng, giúp chuẩn hóa và nâng cao hiệu quả công tác chăm sóc người bệnh.
Thông qua việc vận dụng học thuyết, Điều dưỡng viên có thể hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa con người, sức khỏe, môi trường và hoạt động chăm sóc. Đồng thời, các học thuyết cũng góp phần hình thành nền tảng lý luận cho việc xây dựng kế hoạch chăm sóc, can thiệp Điều dưỡng và đánh giá kết quả chăm sóc trong thực tiễn lâm sàng.
Trong quá trình học tập và làm việc trong lĩnh vực Điều dưỡng, việc tiếp cận và vận dụng các học thuyết của Điều dưỡng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đối với sinh viên Điều dưỡng đang theo học tại các trường trường Đại học hay Trường Cao đẳng Y Dược, việc nắm vững các học thuyết này là nền tảng giúp hình thành tư duy nghề nghiệp đúng đắn, đồng thời hỗ trợ vận dụng kiến thức lý thuyết vào thực hành chăm sóc người bệnh một cách khoa học và hiệu quả. Các học thuyết không chỉ giúp Điều dưỡng viên hiểu rõ bản chất của hoạt động chăm sóc mà còn định hướng tư duy, hành động, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh. Bài viết dưới đây trình bày 5 học thuyết Điều dưỡng phổ biến, hiện vẫn đang được áp dụng rộng rãi trong thực hành Điều dưỡng.
2. Các học thuyết Điều dưỡng thường được ứng dụng trong thực hành
Dưới đây ban cố vấn học tập Cao đẳng Điều dưỡng Pasteur
2.1. Học thuyết Florence Nightingale (1820 – 1910)
Florence Nightingale được xem là người đặt nền móng cho ngành Điều dưỡng hiện đại. Học thuyết môi trường của bà nhấn mạnh vai trò quyết định của môi trường đối với sức khỏe và quá trình hồi phục của người bệnh. Theo Nightingale, bốn yếu tố cốt lõi trong Điều dưỡng bao gồm: con người, môi trường, sức khỏe và chăm sóc Điều dưỡng.
Học thuyết này tập trung vào ba mối quan hệ chính. Thứ nhất là mối quan hệ giữa môi trường và người bệnh, trong đó môi trường sạch sẽ, thông thoáng, đủ ánh sáng và yên tĩnh có tác động tích cực đến khả năng hồi phục và phòng ngừa bệnh tật. Thứ hai là mối quan hệ giữa Điều dưỡng viên và môi trường, thể hiện qua vai trò điều chỉnh các yếu tố như không khí, nhiệt độ, ánh sáng và vệ sinh nhằm hỗ trợ điều trị. Thứ ba là mối quan hệ giữa Điều dưỡng viên và người bệnh, trong đó Điều dưỡng viên giúp người bệnh giảm căng thẳng, lo âu và đưa ra các biện pháp chăm sóc phù hợp.
Cho đến nay, học thuyết của Florence Nightingale vẫn giữ nguyên giá trị, đặc biệt trong công tác kiểm soát nhiễm khuẩn, đảm bảo vệ sinh bệnh viện và quản lý môi trường chăm sóc an toàn.
2.2. Học thuyết Virginia Henderson
Virginia Henderson tập trung vào vai trò hỗ trợ của Điều dưỡng viên nhằm giúp người bệnh đạt được sự độc lập trong chăm sóc bản thân. Bà đã xây dựng mô hình 14 nhu cầu cơ bản của con người, được xem là nền tảng quan trọng trong thực hành Điều dưỡng.
Các nhu cầu này bao gồm: hô hấp bình thường; ăn uống đầy đủ dinh dưỡng; bài tiết hiệu quả; vận động và duy trì tư thế phù hợp; nghỉ ngơi và ngủ đủ giấc; duy trì thân nhiệt ổn định; giữ vệ sinh cá nhân; mặc quần áo phù hợp; sống trong môi trường an toàn; giao tiếp hiệu quả; thực hành tín ngưỡng, tôn giáo; lao động và tự chăm sóc; tiếp nhận kiến thức về sức khỏe; và tham gia các hoạt động vui chơi, giải trí.
Học thuyết Virginia Henderson giúp Điều dưỡng viên đánh giá toàn diện tình trạng người bệnh, từ đó xây dựng kế hoạch chăm sóc đáp ứng đầy đủ các nhu cầu thể chất, tinh thần và xã hội.
2.3. Học thuyết tự chăm sóc của Dorothea Orem
Học thuyết Dorothea Orem nhấn mạnh vai trò tự chăm sóc của người bệnh. Theo bà, Điều dưỡng viên chỉ can thiệp khi người bệnh không đủ khả năng tự đáp ứng các nhu cầu chăm sóc về thể chất, tâm lý và phát triển. Mục tiêu cuối cùng của Điều dưỡng là giúp người bệnh tăng cường khả năng tự chăm sóc và đạt được sự độc lập.
Dorothea Orem đề xuất ba mức độ chăm sóc Điều dưỡng. Thứ nhất là chăm sóc hoàn toàn, áp dụng cho người bệnh không có khả năng tự chăm sóc. Thứ hai là chăm sóc một phần, dành cho người bệnh cần hỗ trợ trong một số hoạt động hằng ngày. Thứ ba là chăm sóc hỗ trợ – giáo dục, trong đó Điều dưỡng viên đóng vai trò tư vấn, hướng dẫn và cung cấp kiến thức giúp người bệnh tự chăm sóc bản thân hiệu quả hơn.
Học thuyết này được áp dụng rộng rãi trong giáo dục sức khỏe và chăm sóc bệnh mạn tính.

5 học thuyết Điều dưỡng trên đều có giá trị lý luận và ứng dụng thực tiễn sâu sắc
2.4. Học thuyết Faye Abdellah
Faye Abdellah đề xuất mô hình chăm sóc toàn diện, tập trung vào việc đáp ứng các vấn đề và nhu cầu của người bệnh. Theo học thuyết này, Điều dưỡng viên cần có kiến thức chuyên môn về sinh lý, tâm lý cùng kỹ năng thực hành để chăm sóc người bệnh một cách hiệu quả.
Bà đã xác định 21 vấn đề chăm sóc Điều dưỡng, bao gồm các nội dung như: cung cấp oxy, duy trì dinh dưỡng, hỗ trợ bài tiết, cân bằng điện giải, phòng ngừa nhiễm khuẩn, duy trì vệ sinh và sự thoải mái, hỗ trợ vận động, giao tiếp, ổn định tâm lý, tạo môi trường chăm sóc an toàn và sử dụng nguồn lực cộng đồng trong điều trị bệnh.
Học thuyết Faye Abdellah giúp Điều dưỡng viên tiếp cận người bệnh một cách toàn diện, không chỉ tập trung vào bệnh lý mà còn chú trọng đến yếu tố tâm lý và xã hội.
2.5. Học thuyết Betty Neuman
Học thuyết Betty Neuman xem con người là một hệ thống mở, bao gồm các yếu tố sinh lý, tâm lý, xã hội, phát triển và tâm linh. Theo bà, sức khỏe chịu ảnh hưởng bởi các tác nhân gây stress từ bên trong và bên ngoài cơ thể.
Học thuyết này đề xuất ba cấp độ can thiệp Điều dưỡng. Cấp độ một tập trung vào phòng ngừa ban đầu, can thiệp sớm khi có nguy cơ bệnh tật. Cấp độ hai là phòng ngừa thứ cấp, chăm sóc và điều trị kịp thời khi người bệnh đã xuất hiện triệu chứng. Cấp độ ba là phòng ngừa tam cấp, nhằm hạn chế biến chứng, ngăn ngừa tái phát và hỗ trợ người bệnh tái thích nghi.
Học thuyết Betty Neuman đặc biệt phù hợp trong công tác chăm sóc dự phòng và quản lý bệnh lâu dài.
Năm học thuyết Điều dưỡng trên đều có giá trị lý luận và ứng dụng thực tiễn sâu sắc. Việc hiểu và vận dụng linh hoạt các học thuyết sẽ giúp Điều dưỡng viên nâng cao chất lượng chăm sóc, đáp ứng tốt hơn nhu cầu toàn diện của người bệnh. Đối với sinh viên Điều dưỡng, đây là nền tảng quan trọng để hình thành tư duy nghề nghiệp và phát triển năng lực chuyên môn trong tương lai.
Top 30 lời chúc ngày Điều dưỡng Việt Nam 26/10 hay và ý nghĩa nhất
Thuyết trình về ngành Điều dưỡng: Hướng dẫn chi tiết cho sinh viên tham khảo
Lời chúc Ngày Điều dưỡng Quốc tế 12/5 – Tri ân và tôn vinh đội ngũ Điều dưỡng viên
Ngày Điều dưỡng Việt Nam 26/10 và ý nghĩa đối với ngành y tế
Lịch sử ngày Điều dưỡng Thế giới và ý nghĩa của Ngày Quốc tế Điều dưỡng 12/5
Dàn bài gợi ý cho bài phát biểu hay về công tác Điều dưỡng
Những bài hát về Điều dưỡng hay và ý nghĩa
Bài viết hay về nghề Điều dưỡng – Góc nhìn chân thực về ngành Điều dưỡng
Giải đáp chi tiết cử nhân Điều dưỡng học lên Bác sĩ có được không?
